投资
Đầu tư
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 41 / 112
Đầu tư
Bụi
Thực tế; hiện thực / thật; thực / tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi
Hy vọng; mong đợi
Không ngừng / không gián đoạn / liên tục / không đổi
Luân phiên; thay phiên
Dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
Phần cứng
Tập trung / tập hợp / hợp nhất / tập trung lại / đặt cùng nhau
Sửa chữa / chỉnh sửa / điều chỉnh / sự sửa chữa / LT:個|个[ge4]
Chiến tranh; xung đột / LT:場|场[chang2],次[ci4]
Ra quả
Hiển thị 481–492 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.