Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 41 / 112

tóu zī

投资

Đầu tư

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huī chén

灰尘

Bụi

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn shí

现实

Thực tế; hiện thực / thật; thực / tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pàn wàng

盼望

Hy vọng; mong đợi

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù duàn

不断

Không ngừng / không gián đoạn / liên tục / không đổi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lún liú

轮流

Luân phiên; thay phiên

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo zhì

导致

Dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yìng jiàn

硬件

Phần cứng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí zhōng

集中

Tập trung / tập hợp / hợp nhất / tập trung lại / đặt cùng nhau

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎi zhèng

改正

Sửa chữa / chỉnh sửa / điều chỉnh / sự sửa chữa / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhàn zhēng

战争

Chiến tranh; xung đột / LT:場|场[chang2],次[ci4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiē shí

结实

Ra quả

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 481–492 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →