Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 42 / 112

lǐ yóu

理由

Lý do / cơ sở / sự biện minh / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìng kuī

幸亏

May mắn / thật may

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎn shòu

感受

Cảm nhận / nhận thức / cảm thấy (qua giác quan) / trải nghiệm / một cảm giác / một ấn tượng / một trải nghiệm

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng xìn piàn

明信片

Bưu thiếp

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wán měi

完美

Hoàn hảo

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ài hù

爱护

Yêu quý / trân trọng / chăm sóc / yêu thương và bảo vệ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhēn shí

真实

Thật; chân thật

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huáng guā

黄瓜

Dưa chuột / LT:條|条[tiao2]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cuò wù

错误

Sai lầm; sai; không đúng / lỗi; sai sót / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gū gu

姑姑

Cô ruột / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì lù

记录

Ghi chép / bản ghi chép / người ghi chép / kỷ lục (trong thể thao, v.v.) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bēi guān

悲观

Bi quan

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 493–504 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →