Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 45 / 112

guàn tou

罐头

Hộp thiếc / hộp / LT:個|个[ge4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuán tǒng

传统

Truyền thống / tập quán / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān ruì

尖锐

Sắc bén / mãnh liệt / sâu sắc / nhọn / cấp tính (bệnh)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàng kuàng

状况

Tình trạng; trạng thái; tình huống / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pí xié

皮鞋

Giày da

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fān

翻

Lật / lật lại / lật úp / lục tìm / dịch mã / giải mã / gấp đôi / leo qua / vượt qua

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàng yóu

酱油

Nước tương

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò pǐn

作品

Tác phẩm / tác phẩm nghệ thuật / LT:部[bu4],篇[pian1]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān jù

艰巨

Khó khăn gian khổ / (nhiệm vụ) kinh khủng / rất khó khăn / nghiêm trọng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Shí dài

时代

Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lù dì

陆地

Đất liền (trái với biển)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wěi dà

伟大

To lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 529–540 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →