Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 48 / 112

huǒ chái

火柴

Que diêm (để đánh lửa) / Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐng dǎo

领导

Dẫn dắt / dẫn đầu / lãnh đạo / sự lãnh đạo / người lãnh đạo / LT:位[wei4],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shōu jù

收据

Biên lai / LT:張|张[zhang1]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xún zhǎo

寻找

Tìm kiếm; tìm

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng kěn

诚恳

Chân thành / thật thà / thân mật

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shèng lì

胜利

Chiến thắng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duō kuī

多亏

Nhờ vào / may mắn

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng xīng

明星

Ngôi sao; người nổi tiếng

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǎo lao

姥姥

(thân mật) bà ngoại / mẹ của mẹ

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shòu shāng

受伤

Bị thương / bị thương (trong tai nạn, v.v.) / bị hại

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jú zi

桔子

Quýt / cũng viết 橘子 / LT:個|个[ge4],瓣[ban4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng dù

程度

Mức độ; trình độ; phạm vi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 565–576 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →