丝绸
Vải lụa / lụa
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 49 / 112
Vải lụa / lụa
Lý thuyết / LT:個|个[ge4] / tranh luận / chú ý đến
Truyền đạt / giao tiếp / chuyển tiếp
Tuyên bố / thông báo / công bố
Nghịch ngợm / tinh quái / không vâng lời
Cô gái / người phụ nữ trẻ / cô thiếu nữ / con gái / cô (cách gọi cũ) / LT:個|个[ge4]
Microphone (từ mượn)
Tạo ra / mang lại / sản xuất / lập (kỷ lục)
Công Nguyên / Kỷ Nguyên Chung / Sau Công Nguyên
Ngốc / ngớ ngẩn / thẫn thờ / trống rỗng / lưu lại
Bỏ thuốc lá
Họ [Lei2]
Hiển thị 577–588 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.