Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 49 / 112

sī chóu

丝绸

Vải lụa / lụa

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ lùn

理论

Lý thuyết / LT:個|个[ge4] / tranh luận / chú ý đến

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuǎn gào

转告

Truyền đạt / giao tiếp / chuyển tiếp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuān bù

宣布

Tuyên bố / thông báo / công bố

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiáo pí

调皮

Nghịch ngợm / tinh quái / không vâng lời

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gū niang

姑娘

Cô gái / người phụ nữ trẻ / cô thiếu nữ / con gái / cô (cách gọi cũ) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mài kè fēng

麦克风

Microphone (từ mượn)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuàng zào

创造

Tạo ra / mang lại / sản xuất / lập (kỷ lục)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng yuán

公元

Công Nguyên / Kỷ Nguyên Chung / Sau Công Nguyên

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dāi

呆

Ngốc / ngớ ngẩn / thẫn thờ / trống rỗng / lưu lại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiè yān

戒烟

Bỏ thuốc lá

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Léi

雷

Họ [Lei2]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 577–588 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →