Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 50 / 112

jiàn shēn fáng

健身房

Phòng gym / phòng thể dục

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shù jù

数据

Dữ liệu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yóu lǎn

游览

Đi tham quan / đi du lịch / tham quan / LT:次[ci4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǔ qì

武器

Vũ khí / đồ quân dụng / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chōu xiàng

抽象

Trừu tượng / sự trừu tượng / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
juān

圈

Giam giữ / khóa lại / nhốt vào

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yōu jiǔ

悠久

Lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sī xiǎng

思想

Suy nghĩ / tư duy / ý tưởng / tư tưởng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lù xù

陆续

Lần lượt / liên tiếp / từng cái một / từng chút một

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pò huài

破坏

Sự phá hủy / hư hại / phá hoại / làm vỡ / phá hủy

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì juàn

试卷

Bài thi / bài kiểm tra / LT:份[fen4],張|张[zhang1]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāo shī

消失

Biến mất; phai nhạt

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 589–600 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →