健身房
Phòng gym / phòng thể dục
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 50 / 112
Phòng gym / phòng thể dục
Dữ liệu
Đi tham quan / đi du lịch / tham quan / LT:次[ci4]
Vũ khí / đồ quân dụng / LT:種|种[zhong3]
Trừu tượng / sự trừu tượng / LT:種|种[zhong3]
Giam giữ / khóa lại / nhốt vào
Lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)
Suy nghĩ / tư duy / ý tưởng / tư tưởng / LT:個|个[ge4]
Lần lượt / liên tiếp / từng cái một / từng chút một
Sự phá hủy / hư hại / phá hoại / làm vỡ / phá hủy
Bài thi / bài kiểm tra / LT:份[fen4],張|张[zhang1]
Biến mất; phai nhạt
Hiển thị 589–600 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.