Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 52 / 112

wēi xié

威胁

Đe dọa; uy hiếp

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎo qì

小气

Keo kiệt / bủn xỉn / hẹp hòi / nhỏ nhen

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
děng dài

等待

Chờ; chờ đợi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zài sān

再三

Hết lần này đến lần khác / lặp đi lặp lại

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiǎo zhàn

挑战

Thử thách / thách thức

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù nài fán

不耐烦

Mất kiên nhẫn / mất bình tĩnh

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mì mì

秘密

Bí mật; riêng tư; tuyệt mật / một bí mật (LT:個|个[ge4])

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
líng qián

零钱

Tiền thối / lẻ tiền / tiền tiêu vặt

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè bèi

设备

Thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cí dài

磁带

Băng từ / LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuán

团

Tròn / cục / khối / cuộn thành bóng / tụ tập / trung đoàn / nhóm / hội / lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng fāng

平方

Vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 613–624 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →