Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 53 / 112

jǐn

紧

Chặt / chặt chẽ / sát gần / gần / cấp bách / căng thẳng / kẹt tiền / thiếu tiền / thắt chặt

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rǎng

嚷

Kêu la / quát tháo / làm to chuyện / làm ầm ĩ việc gì đó

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì shǒu

对手

Đối thủ / địch thủ / đối thủ ngang sức / đối phương

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǒ shí

果实

Quả (do cây trồng tạo ra) / (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.) / kết quả / lợi ích

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jù lè bù

俱乐部

Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rì lì

日历

Lịch / LT:張|张[zhang1],本[ben3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎng xiàng

想象

Tưởng tượng; hình dung / trí tưởng tượng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng fǎn

往返

Đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suǒ wèi

所谓

Cái gọi là / điều được gọi là

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zāi hài

灾害

Tai họa / thảm họa / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bēi

背

Biến thể của 背[bei1]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pèng jiàn

碰见

Tình cờ gặp / gặp (bất ngờ) / chạm mặt

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 625–636 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →