内科
Nội khoa; y học tổng quát
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 54 / 112
Nội khoa; y học tổng quát
Khủng khiếp / đáng sợ / kinh hoàng / khủng bố / kẻ khủng bố
Khinh thường / khinh miệt / coi thường / khinh bỉ / đầy khinh miệt
Đặc biệt / cụ thể / khác thường / phi thường
Bóng chuyền / LT:個|个[ge4]
Cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Loại / phong cách
Phong cách
Rất mực yêu thương
Xây dựng / tòa nhà / LT:個|个[ge4]
Bị thua lỗ / gặp chuyện không may / bị thiệt / thua thiệt / bị bất lợi / không may
Vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Hiển thị 637–648 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.