Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 56 / 112

cǎi qǔ

采取

Áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động) / thực hiện

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiān yàn

鲜艳

Màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qī jiān

期间

Khoảng thời gian / thời gian / giai đoạn / thời kỳ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kàn bu qǐ

看不起

Coi thường / khinh miệt

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yì wài

意外

Bất ngờ / tai nạn / sự cố / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhú zi

竹子

Cây tre / LT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng xiǎn

风险

Rủi ro; mối nguy

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhào cháng

照常

Như bình thường

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí kè

时刻

Thời gian / thời điểm / khoảnh khắc / giai đoạn thời gian / LT:個|个[ge4],段[duan4] / liên tục / luôn luôn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàng qí

象棋

Cờ tướng / LT:副[fu4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Píng

平

Họ [Ping2]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huāng zhāng

慌张

Bối rối / kích động

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 661–672 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →