采取
Áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động) / thực hiện
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 56 / 112
Áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động) / thực hiện
Màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
Khoảng thời gian / thời gian / giai đoạn / thời kỳ / LT:個|个[ge4]
Coi thường / khinh miệt
Bất ngờ / tai nạn / sự cố / LT:個|个[ge4]
Cây tre / LT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]
Rủi ro; mối nguy
Như bình thường
Thời gian / thời điểm / khoảnh khắc / giai đoạn thời gian / LT:個|个[ge4],段[duan4] / liên tục / luôn luôn
Cờ tướng / LT:副[fu4]
Họ [Ping2]
Bối rối / kích động
Hiển thị 661–672 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.