观察
Quan sát; theo dõi; khảo sát
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 57 / 112
Quan sát; theo dõi; khảo sát
Quốc tịch
Họ [Zhong1]
Kính trọng và yêu quý; tôn kính
Ghét / hối tiếc
Thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh / (về người) rảnh rỗi; không bận / (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không
Tiếp cận; đến gần
Cái muỗng / cái vá / LT:把[ba3]
Kẻ thù / Lượng từ: 個|个[ge4]
Có năng lực / thành thạo
Làm rõ / cho biết / nói rõ / chỉ ra / được biết
Chăm chỉ / cần cù / siêng năng
Hiển thị 673–684 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.