Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 58 / 112

shí shàng

时尚

Thời trang / mốt / hợp thời

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōng xún

中旬

Quãng giữa tháng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng xù

程序

Quy trình / trình tự / thứ tự / chương trình máy tính

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng sú

风俗

Phong tục xã hội / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chí xù

持续

Tiếp tục / kiên trì / kéo dài / bền vững / bảo tồn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yóu zhá

油炸

Chiên ngập dầu

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Hé píng

和平

Quận Heping của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh / Hòa Bình hoặc xã Hoping ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bān zhǔ rèn

班主任

Giáo viên chủ nhiệm

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiē

切

Cắt; thái; khắc / (toán) tiếp tuyến

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tián yě

田野

Cánh đồng / đất trống / LT:片[pian4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé tong

合同

(kinh doanh) hợp đồng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiào cái

教材

Tài liệu giảng dạy / LT:本[ben3]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 685–696 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →