食物
Thực phẩm / LT:種|种[zhong3]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 59 / 112
Thực phẩm / LT:種|种[zhong3]
Che giấu bản thân / đi trốn / tìm chỗ ẩn náu
Phát hành / công bố
Bánh bao (bánh hấp có nhân) / LT:個|个[ge4]
Liên quan / tương ứng / thích hợp / có quan hệ với nhau / (thống kê) tương quan
Bánh màn thầu
Thực sự; thật sự
Giá sách / LT:個|个[ge4]
Rút lui; rút khỏi / từ chối; trả lại (cái gì đó) / từ chối
Than đá
Tâm trạng / trạng thái tinh thần / dễ xúc động / LT:種|种[zhong3]
Bộ sạc pin
Hiển thị 697–708 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.