Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 59 / 112

shí wù

食物

Thực phẩm / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duǒ cáng

躲藏

Che giấu bản thân / đi trốn / tìm chỗ ẩn náu

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā biǎo

发表

Phát hành / công bố

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bāo zi

包子

Bánh bao (bánh hấp có nhân) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng guān

相关

Liên quan / tương ứng / thích hợp / có quan hệ với nhau / (thống kê) tương quan

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mán tou

馒头

Bánh màn thầu

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎn zhí

简直

Thực sự; thật sự

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shū jià

书架

Giá sách / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuì

退

Rút lui; rút khỏi / từ chối; trả lại (cái gì đó) / từ chối

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
méi tàn

煤炭

Than đá

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qíng xù

情绪

Tâm trạng / trạng thái tinh thần / dễ xúc động / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chōng diàn qì

充电器

Bộ sạc pin

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 697–708 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →