抱怨
Oán trách, phàn nàn
与其抱怨环境,不如改变自己。
Yǔqí bàoyuàn huánjìng , bùrú gǎibiàn zìjǐ .Thay vì phàn nàn hoàn cảnh, chi bằng hãy thay đổi chính mình.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 6 / 112
Oán trách, phàn nàn
与其抱怨环境,不如改变自己。
Yǔqí bàoyuàn huánjìng , bùrú gǎibiàn zìjǐ .Thay vì phàn nàn hoàn cảnh, chi bằng hãy thay đổi chính mình.
Hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
Thật thà; chân thành / ngoan ngoãn / ngây thơ; dễ tin
Ngăn ngừa / phòng chống / bảo vệ / chống lại / mang tính phòng ngừa / dự phòng
Hiệu suất
Cảnh tượng; quang cảnh / tình huống; hoàn cảnh
Không thể tránh khỏi / chắc chắn / tất yếu
Hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...) / lựa chọn; chọn ra / mượn tiền lúc cần gấp
Hoàng đế / LT:個|个[ge4]
Vào thời gian rảnh / ngoài giờ làm việc / nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)
Cổ xưa / già / cổ kính
Gặp xui / xui xẻo
Hiển thị 61–72 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.