信号
Tín hiệu
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 60 / 112
Tín hiệu
Lo lắng / bồn chồn / buồn phiền / trở nên buồn rầu
Biến thể của 島|岛[dao3]
Giản dị và đơn giản / không trang trí / cuộc sống giản đơn / không phô trương
Họ [Guan1]
Thứ yếu
Nắm bắt (thường là nghĩa bóng) / kiểm soát / nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận) / thành thạo / biết rõ / hiểu rõ và biết cách sử dụng / trôi chảy
Bằng chứng / chứng cứ / lời khai
Khóa học đại học / đại học (tính từ)
May mắn / phúc lành; vận may
Pháo / chuỗi pháo nhỏ / LT: 枚[mei2]
Làm; sản xuất
Hiển thị 709–720 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.