清淡
Nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị) / nhạt nhẽo / ế ẩm (kinh doanh)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 61 / 112
Nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị) / nhạt nhẽo / ế ẩm (kinh doanh)
Người hướng dẫn / huấn luyện viên thể thao / huấn luyện viên / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Không nhất thiết / không có khả năng
Nhớ / nhớ lại / ký ức / LT:個|个[ge4]
Mở; công khai; công cộng / công bố; phát hành
Cao su / cục tẩy / LT:塊|块[kuai4]
Quỹ; vốn
Dặn dò; căn dặn
Sắp xếp / trưng bày / di chuyển qua lại / con lắc
Râu / LT:根[gen1],綹|绺[liu3]
Dọa / dọa dẫm / đe dọa / (thán từ biểu thị sự không tán thành) chậc chậc / (thán từ biểu thị sự kinh ngạc)
Ngày Tết Nguyên Đán
Hiển thị 721–732 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.