Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 61 / 112

qīng dàn

清淡

Nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị) / nhạt nhẽo / ế ẩm (kinh doanh)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiào liàn

教练

Người hướng dẫn / huấn luyện viên thể thao / huấn luyện viên / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù jiàn de

不见得

Không nhất thiết / không có khả năng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì yì

记忆

Nhớ / nhớ lại / ký ức / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng kāi

公开

Mở; công khai; công cộng / công bố; phát hành

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàng pí

橡皮

Cao su / cục tẩy / LT:塊|块[kuai4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī jīn

资金

Quỹ; vốn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ fù

嘱咐

Dặn dò; căn dặn

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎi

摆

Sắp xếp / trưng bày / di chuyển qua lại / con lắc

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hú xū

胡须

Râu / LT:根[gen1],綹|绺[liu3]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hè

吓

Dọa / dọa dẫm / đe dọa / (thán từ biểu thị sự không tán thành) chậc chậc / (thán từ biểu thị sự kinh ngạc)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yuán dàn

元旦

Ngày Tết Nguyên Đán

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 721–732 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →