Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 62 / 112

lì jí

立即

Ngay lập tức

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huì lǜ

汇率

Tỷ giá hối đoái

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng

升

Thăng lên / tăng lên chức / thăng chức / kéo lên / lít / đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗[dou3]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shǔ biāo

鼠标

Chuột (máy tính)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng yíng

经营

Tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí máng

急忙

Một cách vội vàng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā huī

发挥

Phát huy / thể hiện / tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh / diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức) / phát triển (một ý tưởng) / khai triển (một chủ đề)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jié zhàng

结账

Trả hóa đơn / thanh toán tài khoản / cũng viết 結帳|结帐

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì kè

立刻

Ngay lập tức / lập tức / ngay / ngay tức khắc / lúc đó

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiāo shuǐ

胶水

Keo dán

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dú lì

独立

Độc lập / sự độc lập / đứng một mình

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ pēn tì

打喷嚏

Hắt xì

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 733–744 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →