实验
Thí nghiệm / kiểm tra / LT:個|个[ge4],次[ci4] / mang tính thí nghiệm / tiến hành thí nghiệm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 63 / 112
Thí nghiệm / kiểm tra / LT:個|个[ge4],次[ci4] / mang tính thí nghiệm / tiến hành thí nghiệm
Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)
Thổi / chơi nhạc cụ hơi / thổi tung / phồng lên / khoe khoang / tự phụ / kết thúc thất bại / hỏng việc
Bỏ qua / một sự bỏ sót
Hủy / bãi bỏ
Cái kẹp / kẹp / cặp / túi đựng tiền
Biểu cảm (khuôn mặt) / thể hiện cảm xúc
Trân trọng / quý trọng / sử dụng tiết kiệm
Phỏng vấn / thu thập tin tức / tìm kiếm và thu thập / đưa tin
Cận đại / quá khứ không quá xa / xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây / (trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc) giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến đến Phong trào Ngũ Tứ (giữa thế kỷ 19 đến năm 1919) / thời kỳ tư bản (trước 1949)
Thông thường; bình thường / thường xuyên; thường thường
Con hẻm / ngõ / LT:條|条[tiao2]
Hiển thị 745–756 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.