Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 64 / 112

zhēn duì

针对

Nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huī xīn

灰心

Nản lòng / mất tinh thần

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎo dù

角度

Góc / quan điểm

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎi wān

拐弯

Đi vòng qua khúc cua / rẽ ngoặt / nghĩa bóng: hướng đi mới

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuì bù

退步

Làm kém hơn trước / nhượng bộ / sự thoái lui / bước lùi / dư địa / dư không để điều chỉnh / phương án dự phòng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì xiàng

对象

Mục tiêu; đối tượng / bạn đời; bạn trai; bạn gái / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shū zi

梳子

Cái lược / LT:把[ba3]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiē chù

接触

Chạm / tiếp xúc / truy cập / tiếp xúc với

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xióng wěi

雄伟

Hùng vĩ / oai nghiêm / tráng lệ / uy nghi

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guī zé

规则

Quy tắc / quy định / quy tắc và quy định

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huá chuán

划船

Chèo thuyền / môn chèo thuyền / thuyền nhỏ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǔn shī

损失

Mất mát / tổn thất / hư hại / LT:個|个[ge4] / bị mất / chịu thiệt hại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 757–768 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →