池子
Ao / bể tắm / sàn nhảy của phòng khiêu vũ / (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 66 / 112
Ao / bể tắm / sàn nhảy của phòng khiêu vũ / (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
Dù sao đi nữa / dù thế nào / chuyển từ phe địch sang
Xentimét
Vội vàng / không chậm trễ
Văn phòng phẩm / dụng cụ văn phòng phẩm (bút, bút chì, tẩy, gọt bút chì, v.v.)
Di chuyển / chuyển động / di cư / di động / xách tay
Đồ dùng hàng ngày / LT:件[jian4],個|个[ge4]
Bán / tiếp thị / bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)
Cái quạt / LT: 把[ba3]
Thở
Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ / LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]
Kinh khủng / đáng sợ / đáng gờm / dữ dội / xấu xí / khủng khiếp / tồi tệ / rất tệ
Hiển thị 781–792 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.