不免
Không thể tránh khỏi
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 67 / 112
Không thể tránh khỏi
Xác nhận / xác minh
Cởi mở / khiêm tốn
Đáng chú ý; xuất sắc
Câu đố / câu hỏi hóc búa / LT:條|条[tiao2]
Không cần / không phải / cũng không nhất thiết
Nĩa / LT:把[ba3]
Dán / gắn / dính / dán (như trong "sao chép và dán") / phiên âm tại Đài Loan [nian2 tie1] / cũng viết 黏貼|黏贴[nian2 tie1]
Điều chỉnh / sự điều chỉnh / sửa đổi / LT:個|个[ge4]
Vịt quay
Một giọt / nhỏ giọt
Từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)
Hiển thị 793–804 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.