Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 68 / 112

gǔn

滚

Sôi / lăn / cút đi / cút xéo đi

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí gāng

提纲

Dàn ý / tóm tắt / ghi chú

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
táo

逃

Trốn thoát / chạy trốn / bỏ chạy

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guà hào

挂号

Đăng ký (tại bệnh viện, v.v.) / gửi thư bảo đảm

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hūn yīn

婚姻

Hôn nhân; hôn phối / LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng shèng

名胜

Nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử / danh lam thắng cảnh / LT:處|处[chu4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎn

喊

La hét / hò hét / gọi to (người)

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiě shuō yuán

解说员

Bình luận viên

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǐn jí

紧急

Khẩn cấp / tình huống khẩn cấp

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Lǐ bài tiān

礼拜天

Chủ Nhật

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuān chuán

宣传

Truyền bá / quảng cáo / tuyên truyền / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tài jí quán

太极拳

Thái cực quyền / hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn / một môn võ thuật

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 805–816 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →