胳膊
Cánh tay / LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 112
Cánh tay / LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1]
So sánh / tương phản / tỉ lệ / LT:個|个[ge4]
Gây nguy hại / làm hại / gây nguy hiểm / tác động có hại / tổn hại / LT:個|个[ge4]
Thủ tục / LT:道[dao4],個|个[ge4]
Giải trí / thư giãn / không làm việc / nhàn rỗi / tận hưởng thư giãn / nằm không
Ký tên / chữ ký
Một vở kịch; một vở diễn; sân khấu / kịch bản của một vở kịch
Thảo nào / không có gì ngạc nhiên (rằng)
Xoay quanh / tập trung vào (một vấn đề)
Nhà bên cạnh / hàng xóm
Lệch / nghiêng một góc / quanh co / độc hại / (khẩu ngữ) nằm nghiêng một bên
Ngoại giao / thuộc ngoại giao / công việc đối ngoại / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 73–84 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.