Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 70 / 112

cún

存

Tồn tại / gửi / lưu trữ / giữ / sống sót

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lián máng

连忙

Ngay lập tức / lập tức

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì yì

利益

Lợi ích / quyền lợi / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duǎn xìn

短信

Tin nhắn văn bản / SMS

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng jià

评价

Đánh giá

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shǐ jìn r

使劲儿

Biến thể er hoá của 使勁|使劲[shi3 jin4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng xiàng

形象

Hình ảnh / hình tượng / LT:個|个[ge4] / hình dung / sinh động

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xì lǐng dài

系领带

Thắt cà vạt, đeo cà vạt

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fāng àn

方案

Kế hoạch / chương trình (hành động, v.v.) / đề xuất / dự luật đề xuất / LT:個|个[ge4],套[tao4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiàn

欠

Nợ / thiếu / (văn học) bị thiếu / (hình thức kết hợp) ngáp / nhấc nhẹ (một phần của cơ thể)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shāng yè

商业

Kinh doanh / thương mại / buôn bán

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dā ying

答应

Trả lời; phản hồi / trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 829–840 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →