Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 71 / 112

dào dá

到达

Đạt đến; đến nơi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng néng

功能

Chức năng; khả năng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bì miǎn

避免

Ngăn chặn / ngăn ngừa / tránh / kiêng cữ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng chǎn

生产

Sản xuất; chế tạo / sinh con

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǚ shì

女士

Quý bà / phu nhân / LT:個|个[ge4],位[wei4] / cô / bà

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng zhǎng

成长

Trưởng thành / phát triển / tăng trưởng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǐ cǐ

彼此

Lẫn nhau; nhau

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuī jiàn

推荐

Đề xuất / khuyến nghị

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǐ dǎo

指导

Hướng dẫn / đưa ra chỉ đạo / chỉ đạo / huấn luyện / dạy học / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Gě

盖

Họ [Ge3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán zé

原则

Nguyên tắc / học thuyết / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lián hé

联合

Kết hợp / gia nhập / hợp nhất / liên minh

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 841–852 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →