到达
Đạt đến; đến nơi
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 71 / 112
Đạt đến; đến nơi
Chức năng; khả năng
Ngăn chặn / ngăn ngừa / tránh / kiêng cữ
Sản xuất; chế tạo / sinh con
Quý bà / phu nhân / LT:個|个[ge4],位[wei4] / cô / bà
Trưởng thành / phát triển / tăng trưởng
Lẫn nhau; nhau
Đề xuất / khuyến nghị
Hướng dẫn / đưa ra chỉ đạo / chỉ đạo / huấn luyện / dạy học / LT:個|个[ge4]
Họ [Ge3]
Nguyên tắc / học thuyết / LT:個|个[ge4]
Kết hợp / gia nhập / hợp nhất / liên minh
Hiển thị 841–852 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.