Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 72 / 112

chǎo

炒

Xào; chiên / xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ / thổi phồng / sa thải; đuổi việc (ai đó)

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǎ

塔

Chùa tháp / tháp / LT:座[zuo4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi xiào

微笑

Cười / LT:個|个[ge4],絲|丝[si1] / mỉm cười

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ hé

组合

Lắp ráp; kết hợp; cấu thành / kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn / (toán) tổ hợp

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guān diǎn

观点

Quan điểm / góc nhìn / lập trường / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiáng liè

强烈

Mạnh mẽ; dữ dội

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhēng qǔ

争取

Đấu tranh giành / nỗ lực giành / lôi kéo

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng píng

公平

Công bằng / không thiên vị

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòng

洞

Hang / lỗ / số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bìng dú

病毒

Vi rút

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liáng hǎo

良好

Tốt / thuận lợi / tốt đẹp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
quán lì

权力

Quyền lực / thẩm quyền

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 853–864 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →