Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 73 / 112

sī kǎo

思考

Suy ngẫm / cân nhắc

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì cóng

自从

Kể từ khi / từ khi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mìng yùn

命运

Số phận; định mệnh / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng

凭

Biến thể của 憑|凭[ping2]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǐn liàng

尽量

Càng nhiều càng tốt / đến mức tối đa

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yú lè

娱乐

Giải trí / tiêu khiển / giải khuây / sự giải trí / trò tiêu khiển / sở thích / vui / chơi

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù rán

不然

Không phải vậy / không / hay là / ngược lại / nếu không / Thế... thì sao?

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī gé

资格

Trình độ / người có thâm niên

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiōng

胸

Biến thể của 胸[xiong1]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ yè

企业

Công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn / LT:家[jia1]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jià

嫁

(phụ nữ) kết hôn / gả con gái / chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuī qiú

追求

Theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố / tìm kiếm / tán tỉnh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 865–876 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →