行业
Ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 75 / 112
Ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
Lính / LT:個|个[ge4]
Phù hợp / phối hợp với / tương thích với / tương ứng / tuân thủ / quan hệ tốt / hành động cùng nhau / hợp tác / trở thành vợ chồng / kết hợp các bộ phận của máy móc
Đơn vị (đo lường) / đơn vị (nhóm người) / đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế) / LT:個|个[ge4]
Dường như / trông / có vẻ
Đích thân / tự mình / bản thân
Vật chất / chất / liệu / thuộc về vật chất / LT:個|个[ge4]
Đảm nhận / gánh vác (trách nhiệm,...)
Đối mặt với cái gì đó; đối diện với
Chi phí / kinh phí / số tiền cần trả / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
Huyền bí / bí ẩn
Tự động / tự nguyện
Hiển thị 889–900 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.