Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 77 / 112

niàn

念

Biến thể của 念[nian4], đọc to

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bèi jǐng

背景

Bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh / (bóng) người chống lưng quyền lực / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
láng

狼

Sói / LT:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn bù

进步

Tiến bộ; cải thiện / cải thiện; tiến bộ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Wén

闻

Họ [Wen2]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì dài

对待

Đối xử / sự đối xử

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn xiàng

现象

Hiện tượng / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3] / bề ngoài

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào dé

道德

Đức hạnh / đạo đức / luân lý / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biān jí

编辑

Chỉnh sửa / biên soạn / biên tập viên / người biên soạn

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sī rén

私人

Riêng tư / cá nhân / giữa người với người / người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết / thành viên của phe phái

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī lù

一路

Cả chặng đường / suốt dọc đường / đi cùng đường / đi cùng hướng / cùng loại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐng yù

领域

Miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 913–924 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →