服装
Trang phục / quần áo / phục trang / đồ hóa trang / LT:身[shen1]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 78 / 112
Trang phục / quần áo / phục trang / đồ hóa trang / LT:身[shen1]
Bề ngoài / hình thức / hình dáng / Lượng từ: 個|个[ge4]
Sau tất cả / xét cho cùng / khi mọi việc đã xong / xét trong phân tích cuối cùng
Phòng khi / nếu như ngộ nhỡ / tình huống bất ngờ
Ngày nay; bây giờ
(tình) yêu lãng mạn / LT:個|个[ge4],場|场[chang3] / đang yêu / có mối quan hệ tình cảm
Thiết lập / lập nên / có thể đứng vững / hợp lý
Thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!) / thở dài
Lý do / tranh luận / hợp lý / nguyên tắc / cơ sở / sự biện minh / LT:個|个[ge4]
Nhanh chóng / nhanh nhẹn / nhanh
Dường như / giống như / phiên âm Đài Loan [si4 de5]
Tham dự / tham gia / có mặt
Hiển thị 925–936 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.