深刻
Sâu sắc / sâu / chuyên sâu
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 79 / 112
Sâu sắc / sâu / chuyên sâu
Ăn mừng
Lễ cưới / đám cưới / LT:場|场[chang3]
Toàn diện / toàn bộ / tổng thể / tổng quát
Trải nghiệm
Tài sản / nguồn vốn / di sản / LT:筆|笔[bi3]
Thủy tinh / LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4] / (tiếng lóng) đồng tính nam
Chủ đề (của cuộc nói chuyện) / đề tài
Kiên cường / mạnh mẽ
Công việc quân sự / (định ngữ) quân sự
Cắn / đớp
Bạc / màu bạc / liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ
Hiển thị 937–948 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.