Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 79 / 112

shēn kè

深刻

Sâu sắc / sâu / chuyên sâu

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qìng zhù

庆祝

Ăn mừng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hūn lǐ

婚礼

Lễ cưới / đám cưới / LT:場|场[chang3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
quán miàn

全面

Toàn diện / toàn bộ / tổng thể / tổng quát

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǐ yàn

体验

Trải nghiệm

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cái chǎn

财产

Tài sản / nguồn vốn / di sản / LT:筆|笔[bi3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bō li

玻璃

Thủy tinh / LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4] / (tiếng lóng) đồng tính nam

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huà tí

话题

Chủ đề (của cuộc nói chuyện) / đề tài

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān qiáng

坚强

Kiên cường / mạnh mẽ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jūn shì

军事

Công việc quân sự / (định ngữ) quân sự

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎo

咬

Cắn / đớp

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yín

银

Bạc / màu bạc / liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 937–948 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →