缩小
Giảm; bớt; co lại
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 112
Giảm; bớt; co lại
Tình cờ / thỉnh thoảng / do tình cờ / ngẫu nhiên
Nghĩa đen: compa và thước vuông / nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập / quy tắc / phong tục / tập quán / nghĩa bóng: ngay thẳng và trung thực / cư xử đúng mực
Mơ hồ / không rõ / rõ mờ
Khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Tán thành / ủng hộ / (văn học) giúp đỡ
Nhân bản / tạo bản sao / sao chép / tái sản xuất / nhân dòng
Tiêu hóa (thức ăn) / (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý
Ghi âm (âm thanh) / bản ghi âm / LT:個|个[ge4]
Tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
Câu hỏi / sự thẩm vấn / nghi ngờ
Gói lại / băng lại / bọc / bưu kiện / kiện hàng / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 85–96 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.