Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 80 / 112

hé fǎ

合法

Hợp pháp / chính đáng / hợp lệ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dài kuǎn

贷款

Một khoản vay / LT:筆|笔[bi3] / cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng) / huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
quē fá

缺乏

Thiếu; không đủ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Shī

诗

Viết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suǒ

锁

Khóa; khóa lại / ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chóng fù

重复

Lặp lại / sao chép / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì xìn

自信

Có tự tin / tự tin

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè xìng

个性

Cá tính / tính cách

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pī zhǔn

批准

Phê duyệt; phê chuẩn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mà

骂

Mắng / chửi / rủa / LT:通[tong4],頓|顿[dun4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī qì

机器

Máy móc / LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biāo zhì

标志

Dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo / tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 949–960 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →