摸
Sờ bằng tay / chạm / vuốt / mò / trộm / trích
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 82 / 112
Sờ bằng tay / chạm / vuốt / mò / trộm / trích
Ly hôn
Nhanh chóng; ngay lập tức
Giấy chứng nhận cổ phần / cổ phiếu (tài chính)
Đầu / hộp sọ / trí não / năng lực tinh thần / LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
Ấm áp
Lời chúc / phù hộ
Chịu đựng / chống đỡ / thừa kế
Công chúa
Dân số / con người
Tư vấn / xin ý kiến / tham vấn / hỏi hàng (mua bán, trang trọng)
Bề mặt / bề ngoài / bên ngoài / diện mạo
Hiển thị 973–984 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.