Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 82 / 112

mō

摸

Sờ bằng tay / chạm / vuốt / mò / trộm / trích

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lí hūn

离婚

Ly hôn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎn kuài

赶快

Nhanh chóng; ngay lập tức

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǔ piào

股票

Giấy chứng nhận cổ phần / cổ phiếu (tài chính)

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǎo dai

脑袋

Đầu / hộp sọ / trí não / năng lực tinh thần / LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēn nuǎn

温暖

Ấm áp

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù fú

祝福

Lời chúc / phù hộ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng shòu

承受

Chịu đựng / chống đỡ / thừa kế

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng zhǔ

公主

Công chúa

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén kǒu

人口

Dân số / con người

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī xún

咨询

Tư vấn / xin ý kiến / tham vấn / hỏi hàng (mua bán, trang trọng)

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo miàn

表面

Bề mặt / bề ngoài / bên ngoài / diện mạo

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 973–984 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →