地位
Vị trí / địa vị / chỗ / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 83 / 112
Vị trí / địa vị / chỗ / LT:個|个[ge4]
Viết tắt của 青海[Qing1 hai3], tỉnh Thanh Hải
Cấu trúc / thành phần / kết cấu / kiến trúc / lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]
Phụ nữ
Mâu thuẫn / LT:個|个[ge4] / quan điểm mâu thuẫn / mang tính mâu thuẫn
Nụ hôn / hôn / miệng
Cảm thấy xấu hổ / thấy ngại / ngại quá (vì làm phiền ai đó)
Hoàn chỉnh / nguyên vẹn
Biến thể của 煮[zhu3]
Đàm phán / thương lượng / đàm thoại / hội nghị / LT:個|个[ge4]
Yêu cầu; hỏi / một yêu cầu (LT:個|个[ge4])
Tưởng niệm; tôn vinh ký ức của / quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm
Hiển thị 985–996 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.