出版
Xuất bản
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 86 / 112
Xuất bản
Chẩn đoán
Khi thời gian đến gần / vào phút chót / tạm thời / lâm thời / ứng phó
Một mình / tự mình / tự thân
Cân bằng / trạng thái cân bằng
Nở hoa / mở / mở cửa (cho công chúng) / mở ra (với bên ngoài) / cởi mở / phóng khoáng về quan niệm / không gò bó trong tình dục
Nhìn / xem / khám (bác sĩ) / thăm khám
Lớn / quy mô lớn
Mở ra; trải ra; mở rộng / phát động; tiến hành
Nắm bắt (cũng nghĩa bóng) / nắm giữ / cầm / nắm chắc / chắc chắn / chắc (kết quả)
Quán bar / tiệm rượu / phòng rượu / LT:家[jia1]
Dạ dày / Lượng từ: 個|个[ge4]
Hiển thị 1021–1032 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.