Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 86 / 112

chū bǎn

出版

Xuất bản

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhěn duàn

诊断

Chẩn đoán

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lín shí

临时

Khi thời gian đến gần / vào phút chót / tạm thời / lâm thời / ứng phó

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dān dú

单独

Một mình / tự mình / tự thân

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng héng

平衡

Cân bằng / trạng thái cân bằng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kāi fàng

开放

Nở hoa / mở / mở cửa (cho công chúng) / mở ra (với bên ngoài) / cởi mở / phóng khoáng về quan niệm / không gò bó trong tình dục

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiáo

瞧

Nhìn / xem / khám (bác sĩ) / thăm khám

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà xíng

大型

Lớn / quy mô lớn

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǎn kāi

展开

Mở ra; trải ra; mở rộng / phát động; tiến hành

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎ wò

把握

Nắm bắt (cũng nghĩa bóng) / nắm giữ / cầm / nắm chắc / chắc chắn / chắc (kết quả)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǔ bā

酒吧

Quán bar / tiệm rượu / phòng rượu / LT:家[jia1]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèi

胃

Dạ dày / Lượng từ: 個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1021–1032 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →