Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 88 / 112

zhuǎn biàn

转变

Thay đổi / chuyển hóa / chuyển đổi / sự thay đổi / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì jīn

至今

Cho đến nay / đến ngày hôm nay / cho đến bây giờ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cān tīng

餐厅

Phòng ăn / sảnh ăn / nhà hàng / LT:間|间[jian1],家[jia1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wéi hù

维护

Bảo vệ / duy trì / gìn giữ / bảo hộ / bảo trì

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú shù

无数

Vô số / không đếm xuể / vô kể

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hòu guǒ

后果

Hậu quả / hệ quả

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì fēn

气氛

Bầu không khí; tâm trạng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wéi fǎn

违反

Vi phạm (pháp luật)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí tou

石头

Đá / LT:塊|块[kuai4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wěi tuō

委托

Ủy thác / tin tưởng / ủy nhiệm

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ chí

主持

Phụ trách / quản lý hoặc điều hành / chủ trì / bảo vệ / đứng về phía (công lý, v.v.) / dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.) / người dẫn chương trình (truyền hình)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guān bì

关闭

Đóng; khép (cửa sổ, v.v.) / (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1045–1056 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →