Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 89 / 112

jù huì

聚会

Tiệc họp mặt / gặp gỡ / tụ họp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè yǐng

摄影

Chụp ảnh / nhiếp ảnh / quay phim

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiāo huàn

交换

Trao đổi / hoán đổi / chuyển đổi (viễn thông) / giao hoán (toán học) / phép giao hoán

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wén míng

文明

Văn minh / nền văn minh / văn hóa / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎng

挡

Chống cự / cản trở / ngăn chặn / ngăn lại / chắn (một cú đánh) / gây cản trở / che / phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Dīng

丁

Họ [Ding1]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiè

届

Đến (nơi chốn hoặc thời gian) / giai đoạn / đến hạn / lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yùn qi

运气

Vận may (tốt hoặc xấu)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wán jù

玩具

Đồ chơi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nián jì

年纪

Tuổi / LT:把[ba3],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì huì

智慧

Trí tuệ; thông minh

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuāi

摔

Ném xuống / ngã / làm rơi vỡ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1057–1068 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →