聚会
Tiệc họp mặt / gặp gỡ / tụ họp
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 89 / 112
Tiệc họp mặt / gặp gỡ / tụ họp
Chụp ảnh / nhiếp ảnh / quay phim
Trao đổi / hoán đổi / chuyển đổi (viễn thông) / giao hoán (toán học) / phép giao hoán
Văn minh / nền văn minh / văn hóa / LT:個|个[ge4]
Chống cự / cản trở / ngăn chặn / ngăn lại / chắn (một cú đánh) / gây cản trở / che / phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)
Họ [Ding1]
Đến (nơi chốn hoặc thời gian) / giai đoạn / đến hạn / lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)
Vận may (tốt hoặc xấu)
Đồ chơi
Tuổi / LT:把[ba3],個|个[ge4]
Trí tuệ; thông minh
Ném xuống / ngã / làm rơi vỡ
Hiển thị 1057–1068 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.