教训
Đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách / một trận mắng; bài học cay đắng / LT:番[fan1],頓|顿[dun4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 90 / 112
Đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách / một trận mắng; bài học cay đắng / LT:番[fan1],頓|顿[dun4]
Kết nối; liên kết; liên thông / giao tiếp
Ngón tay / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Kết luận / phán quyết / LT:個|个[ge4] / đưa ra phán quyết
Chỉ nếu (..., nếu không thì, ...) / chỉ khi / chỉ trong trường hợp / trừ khi
Hóa học / chất hóa học
Tóm lại / nói ngắn gọn / nói chung
Bầu trời
7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.) / thiết chế / LT:個|个[ge4]
Quấn / cuộn (chỉ) / xoay quanh / xoắn chuyển / di chuyển xung quanh / đi vòng (chướng ngại) / đi vòng qua / đi đường vòng / làm rối / làm bối rối
Ngô / bắp / LT:粒[li4]
Hiển thị 1069–1080 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.