工业
Công nghiệp
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 91 / 112
Công nghiệp
Vóc dáng / thể hình (chiều cao và cân nặng) / dáng người
Cơ sở vật chất / lắp đặt
Eo / lưng dưới / túi / giữa / hông
Làm / gia nhập / thực hiện / xử lý / đối phó
Nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]) / tình nguyện (công việc, v.v.)
Sử dụng / đưa vào sử dụng
Phổi / LT:個|个[ge4]
Dân chủ
Soạn thảo; xây dựng
Ít nói / không cởi mở / im lặng
Độc đáo; đặc trưng
Hiển thị 1081–1092 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.