Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 91 / 112

gōng yè

工业

Công nghiệp

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēn cái

身材

Vóc dáng / thể hình (chiều cao và cân nặng) / dáng người

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè shī

设施

Cơ sở vật chất / lắp đặt

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yāo

腰

Eo / lưng dưới / túi / giữa / hông

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cóng shì

从事

Làm / gia nhập / thực hiện / xử lý / đối phó

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yì wù

义务

Nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]) / tình nguyện (công việc, v.v.)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yùn yòng

运用

Sử dụng / đưa vào sử dụng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fèi

肺

Phổi / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mín zhǔ

民主

Dân chủ

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì dìng

制定

Soạn thảo; xây dựng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chén mò

沉默

Ít nói / không cởi mở / im lặng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dú tè

独特

Độc đáo; đặc trưng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1081–1092 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →