Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 92 / 112

cè suǒ

厕所

Nhà vệ sinh; toa lét / LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè zì

各自

Mỗi / tương ứng / mỗi người một phần

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zāo gāo

糟糕

Quá tệ / khủng khiếp / thật xui xẻo / kinh khủng / tệ hại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǎn

砍

Chặt / đốn / ném thứ gì vào ai đó

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chāi

拆

Xé mở / tháo dỡ / xé ra / mở

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuì xiū

退休

Nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng guǒ

成果

Kết quả / thành tựu / thu được / lợi nhuận / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shé

蛇

Biến thể của 蛇[she2]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng lì

精力

Năng lượng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zōng jiào

宗教

Tôn giáo

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
děng yú

等于

Bằng / tương đương với

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gài niàn

概念

Khái niệm / ý tưởng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1093–1104 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →