厕所
Nhà vệ sinh; toa lét / LT:間|间[jian1],處|处[chu4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 92 / 112
Nhà vệ sinh; toa lét / LT:間|间[jian1],處|处[chu4]
Mỗi / tương ứng / mỗi người một phần
Quá tệ / khủng khiếp / thật xui xẻo / kinh khủng / tệ hại
Chặt / đốn / ném thứ gì vào ai đó
Xé mở / tháo dỡ / xé ra / mở
Nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
Kết quả / thành tựu / thu được / lợi nhuận / LT:個|个[ge4]
Biến thể của 蛇[she2]
Năng lượng
Tôn giáo
Bằng / tương đương với
Khái niệm / ý tưởng / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 1093–1104 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.