能源
Năng lượng / nguồn năng lượng / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 93 / 112
Năng lượng / nguồn năng lượng / LT:個|个[ge4]
Lõi; hạt nhân
Nghe nói rằng; theo báo cáo
Đặc điểm / tính chất chẩn đoán / nét đặc trưng / phẩm chất
Qua đời / chết
Trung bình; bình quân / đều; theo tỷ lệ bằng nhau
Huyện
Hỏi thông tin
Sự vật; đối tượng / LT:個|个[ge4]
Dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
Phần mềm (máy tính)
Trang nghiêm / nghiêm trọng / nghiêm túc / đứng đắn / nghiêm khắc
Hiển thị 1105–1116 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.