脖子
Cổ / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 94 / 112
Cổ / LT:個|个[ge4]
Tuyên bố không đúng / phủ nhận
Cơ / thịt
An ủi / động viên / LT:個|个[ge4]
Quá mức / không phù hợp / quá đáng
Cô đơn / cô quạnh / (về một nơi) yên tĩnh / im lặng
Ngược lại; thay vào đó
Biết từ kinh nghiệm / học qua trải nghiệm / nhận ra / sự hiểu biết / kinh nghiệm
Sang trọng
Thuế / thuế vụ
Hoàng tử / con trai của vua
Tốc độ cao / đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
Hiển thị 1117–1128 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.