Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 94 / 112

bó zi

脖子

Cổ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǒu rèn

否认

Tuyên bố không đúng / phủ nhận

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī ròu

肌肉

Cơ / thịt

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ān wèi

安慰

An ủi / động viên / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guò fèn

过分

Quá mức / không phù hợp / quá đáng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì mò

寂寞

Cô đơn / cô quạnh / (về một nơi) yên tĩnh / im lặng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn ér

反而

Ngược lại; thay vào đó

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǐ huì

体会

Biết từ kinh nghiệm / học qua trải nghiệm / nhận ra / sự hiểu biết / kinh nghiệm

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
háo huá

豪华

Sang trọng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuì

税

Thuế / thuế vụ

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wáng zǐ

王子

Hoàng tử / con trai của vua

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāo sù

高速

Tốc độ cao / đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1117–1128 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →