Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 95 / 112

cǐ wài

此外

Ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ān zhuāng

安装

Lắp đặt / dựng / lắp / gắn / cài đặt

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huái niàn

怀念

Nhớ thương / nghĩ đến / hồi tưởng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
róng yù

荣誉

Vinh dự / danh dự / vẻ vang / danh tiếng (vinh dự)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiě fàng

解放

Giải phóng / phóng thích / chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949 / LT: 次[ci4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎ rú

假如

Nếu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huàn xiǎng

幻想

Mơ tưởng; tưởng tượng / ảo tưởng; ảo mộng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuǎi

甩

Ném / vung / lúc lắc / bỏ lại phía sau / vứt bỏ / chia tay (ai đó)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng duì

相对

Tương đối / đối lập / chống lại / phản đối / so với / đối tác

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎi shàn

改善

Cải thiện; làm cho tốt hơn / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng fu

功夫

Kỹ năng / nghệ thuật / kung fu / lao động / nỗ lực

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yōng bào

拥抱

Ôm ấp / ôm

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1129–1140 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →