晒
Biến thể của 曬|晒[shai4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 96 / 112
Biến thể của 曬|晒[shai4]
Biết ơn / cảm kích / cảm ơn
Biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt / thông minh / lanh lợi / nhanh nhẹn / bướng bỉnh / trái lý / bất thường / không bình thường
Nông dân; nông phu
Hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm / LT:件|件[jian4]
Hoàn cảnh / tình hình / địa hình / LT:個|个[ge4]
Khuyên / giục / cố gắng thuyết phục / khích lệ / an ủi / xoa dịu
Lấy vợ / kết hôn (với phụ nữ)
Vận chuyển / mang / chuyên chở
Lợi nhuận
Trân trọng / coi trọng / yêu quý
Hiển thị 1141–1152 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.